Thành ngữ bắt đầu bằng M
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
24 thành ngữ
Một mũi tên trúng hai đích. — Kill two birds with one stone
Công việc và kinh doanhMột việc làm mà đạt được hai mục đích.
Tương đương: Kill two birds with one stone
Một mực giữ ý mình. — Stick to your guns
Giao tiếp và trí tuệKiên quyết không đổi ý dù bị phản đối.
Tương đương: Stick to your guns
Một nụ cười bằng mười thang thuốc bổ. — Laughter is the best medicine
Sức khỏe và cơ thểTinh thần vui vẻ giúp người ta khỏe ra.
Tương đương: Laughter is the best medicine
Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng. — A good name is sooner lost than won
Công việc và kinh doanhDanh tiếng gây dựng thì lâu, đánh mất thì nhanh.
Tương đương: A good name is sooner lost than won
Mua hớ đắt cắt cổ. — Pay through the nose
Tiền bạc và tài chínhTrả một cái giá cao quá đáng.
Tương đương: Pay through the nose
Múa rìu qua mắt thợ. — Never offer to teach fish to swim
Công việc và kinh doanhĐừng dạy người ta điều họ giỏi hơn mình.
Tương đương: Never offer to teach fish to swim
Mục đích biện minh cho phương tiện. — The end justifies the means
Đạo đức và nhân quảCho rằng đạt được mục đích thì dùng cách gì cũng được.
Tương đương: The end justifies the means
Muối bỏ bể. — A drop in the ocean
Tiền bạc và tài chínhQuá ít ỏi so với nhu cầu, gần như không thấm vào đâu.
Tương đương: A drop in the ocean
Muộn còn hơn không. — Better late than never
Thời gian và cuộc sốngLàm muộn vẫn hơn là không làm.
Tương đương: Better late than never
Mưa như trút nước. — It's raining cats and dogs
Tự nhiên, động vật và thức ănMưa rất to.
Tương đương: It's raining cats and dogs
Mưa như trút nước. — Rain cats and dogs
Tự nhiên, động vật và thức ănMưa rất to, xối xả.
Tương đương: Rain cats and dogs
Mừng rơn. — Over the moon
Cảm xúc và tâm trạngVui mừng khôn xiết.
Tương đương: Over the moon