Thành ngữ bắt đầu bằng G
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
22 thành ngữ
Gieo gió gặt bão. — You reap what you sow
Thời gian và cuộc sốngLàm điều gì thì nhận hậu quả tương xứng.
Tương đương: You reap what you sow
Gieo nhân nào gặt quả ấy. — We reap what we sow
Thời gian và cuộc sốngLàm gì thì nhận lại kết quả tương ứng.
Tương đương: We reap what we sow
Gieo nhân nào gặt quả nấy. — As you sow, so shall you reap
Thời gian và cuộc sốngLàm điều gì thì nhận lại kết quả tương ứng.
Tương đương: As you sow, so shall you reap
Giết gà lấy trứng vàng. — Kill the goose that lays the golden eggs
Tiền bạc và tài chínhVì cái lợi trước mắt mà phá mất nguồn lợi lâu dài.
Tương đương: Kill the goose that lays the golden eggs
Giọt nước tràn ly. — The last straw
Thành công và thất bạiViệc nhỏ cuối cùng khiến người ta không chịu đựng được nữa.
Tương đương: The last straw
Giống nhau như hai giọt nước. — As alike as two peas in a pod
Con người và mối quan hệRất giống nhau.
Tương đương: As alike as two peas in a pod
Giống nhau như hai giọt nước. — Like two peas in a pod
Con người và mối quan hệGiống nhau đến mức khó phân biệt.
Tương đương: Like two peas in a pod
Giơ cờ trắng. — Throw in the towel
Thành công và thất bạiChịu thua, bỏ cuộc.
Tương đương: Throw in the towel
Giữ vững lập trường. — Stand your ground
Giao tiếp và trí tuệKhông lùi bước dù bị ép.
Tương đương: Stand your ground
Gừng càng già càng cay. — With age comes wisdom
Thời gian và cuộc sốngCàng nhiều tuổi càng hiểu chuyện.
Tương đương: With age comes wisdom