Thành ngữ bắt đầu bằng T
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
64 thành ngữ
Thu dọn tàn cuộc. — Pick up the pieces
Thành công và thất bạiGom góp lại, gây dựng lại sau đổ vỡ.
Tương đương: Pick up the pieces
Thua keo này ta bày keo khác. — Better luck next time
Thành công và thất bạiCâu an ủi người vừa thất bại.
Tương đương: Better luck next time
Thùng rỗng kêu to. — Empty vessels make the most noise
Giao tiếp và trí tuệNgười càng ít hiểu biết lại càng hay khoe khoang, ầm ĩ.
Tương đương: Empty vessels make the most noise
Thùng rỗng kêu to. — Empty vessels make the most sound
Giao tiếp và trí tuệNgười biết ít lại nói nhiều nhất.
Tương đương: Empty vessels make the most sound
Thuốc đắng dã tật. — Bitter pills may have blessed effects
Thời gian và cuộc sốngĐiều khó chịu lại có thể rất có ích.
Tương đương: Bitter pills may have blessed effects
Thuộc như lòng bàn tay. — Like the back of your hand
Du lịch và di chuyểnBiết rõ đến từng chi tiết nhỏ.
Tương đương: Like the back of your hand
Thứ quý nhất trên đời lại chẳng mất tiền mua. — The best things in life are free
Tiền bạc và tài chínhTình thân, sức khỏe, bình yên đều không mua được.
Tương đương: The best things in life are free
Thương cho roi cho vọt. — Spare the rod and spoil the child
Con người và mối quan hệThương con thì phải nghiêm khắc dạy dỗ, nuông chiều thì hư.
Tương đương: Spare the rod and spoil the child
Tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn. — Save for a rainy day
Tiền bạc và tài chínhDành dụm để phòng khi khó khăn.
Tương đương: Save for a rainy day
Tiền không tự nhiên mà có. — Money doesn't grow on trees
Tiền bạc và tài chínhTiền phải làm mới có, đừng tiêu hoang.
Tương đương: Money doesn't grow on trees
Tiền là người giúp việc tốt nhưng là ông chủ tồi. — Money is a good servant but a bad master
Tiền bạc và tài chínhĐừng để tiền sai khiến mình.
Tương đương: Money is a good servant but a bad master
Tiền nào của nấy. — You get what you pay for
Tiền bạc và tài chínhRẻ thì thường kém, muốn tốt phải trả giá.
Tương đương: You get what you pay for