Thành ngữ bắt đầu bằng T
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
64 thành ngữ
Trăm nghe không bằng một thấy. — Seeing is believing
Giao tiếp và trí tuệNghe kể trăm lần không bằng tận mắt thấy một lần.
Tương đương: Seeing is believing
Trấn tĩnh lại đi. — Pull yourself together
Cảm xúc và tâm trạngBình tĩnh lại, tự làm chủ bản thân.
Tương đương: Pull yourself together
Trâu chậm uống nước đục. — Miss the boat
Thành công và thất bạiChậm chân nên mất cơ hội.
Tương đương: Miss the boat
Trâu chậm uống nước đục. — The early bird catches the worm
Thành công và thất bạiAi đi trước thì được phần tốt, ai chậm chân thì chịu thiệt.
Tương đương: The early bird catches the worm
Trâu già gặm cỏ non. — Rob the cradle
Con người và mối quan hệNgười lớn tuổi yêu đương, cưới xin người trẻ hơn mình rất nhiều.
Tương đương: Rob the cradle
Trèo cao ngã đau. — What goes up must come down
Thành công và thất bạiLeo lên càng cao thì khi ngã càng đau.
Tương đương: What goes up must come down
Trong cái rủi có cái may. — A blessing in disguise
Thời gian và cuộc sốngĐiều tưởng như xui xẻo hóa ra lại là điều tốt.
Tương đương: A blessing in disguise
Trong cái rủi có cái may. — Every cloud has a silver lining
Thời gian và cuộc sốngViệc xấu nào cũng có mặt tốt của nó.
Tương đương: Every cloud has a silver lining
Trở lại vạch xuất phát. — Back to square one
Thành công và thất bạiCông sức đổ sông đổ bể, phải bắt đầu lại từ đầu.
Tương đương: Back to square one
Trời sinh voi, trời sinh cỏ. — God never sends mouths but he sends meat
Thời gian và cuộc sốngĐã sinh ra thì trời cũng cho đường sống.
Tương đương: God never sends mouths but he sends meat
Trượt một li cũng là trượt. — A miss is as good as a mile
Thành công và thất bạiHụt dù chỉ một chút thì vẫn là thất bại.
Tương đương: A miss is as good as a mile
Túng thế phải tùng quyền. — Necessity knows no laws
Cùng đường thì người ta bỏ qua cả luật lệ.
Tương đương: Necessity knows no laws