Thành ngữ bắt đầu bằng T
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
64 thành ngữ
Thánh nhân đãi kẻ khù khờ. — Fortune favours fools
Thời gian và cuộc sốngNgười khờ khạo, chân chất lại hay gặp may một cách bất ngờ.
Tương đương: Fortune favours fools
Thắt lưng buộc bụng. — Tighten your belt
Tiền bạc và tài chínhChi tiêu dè sẻn lại vì túng thiếu.
Tương đương: Tighten your belt
Thất bại là mẹ thành công. — Failure is the mother of success
Thành công và thất bạiThất bại dạy ta điều cần biết để thành công.
Tương đương: Failure is the mother of success
Thật thà là cha quỷ quái. — Honesty is the best policy
Giao tiếp và trí tuệSống ngay thẳng bao giờ cũng hơn.
Tương đương: Honesty is the best policy
Thoát trong gang tấc. — By the skin of your teeth
Thành công và thất bạiChỉ vừa đủ, suýt nữa thì không kịp.
Tương đương: By the skin of your teeth
Thoi thóp sắp hỏng. — On its last legs
Thành công và thất bạiĐã cũ nát, sắp không dùng được nữa.
Tương đương: On its last legs
Thời cơ đến thì phải nắm ngay. — Strike while the iron is hot
Thời gian và cuộc sốngTranh thủ lúc thuận lợi mà hành động.
Tương đương: Strike while the iron is hot
Thời gian không đợi ai. — Time and tide wait for no man
Thời gian và cuộc sốngKhông ai giữ được thời gian, nên phải làm khi còn kịp.
Tương đương: Time and tide wait for no man
Thời gian là tiền bạc. — Time is money
Tiền bạc và tài chínhThời gian cũng là của cải, mất đi là mất thật.
Tương đương: Time is money
Thời gian sẽ làm lành mọi vết thương. — Time cures all pains
Thời gian và cuộc sốngNỗi đau rồi cũng dịu đi theo thời gian.
Tương đương: Time cures all pains
Thời gian sẽ trả lời. — Time will tell
Thời gian và cuộc sốngRồi sẽ rõ, cứ đợi mà xem.
Tương đương: Time will tell
Thời gian thấm thoắt thoi đưa. — Time flies
Thời gian và cuộc sốngThời gian trôi qua rất nhanh.
Tương đương: Time flies