Thành ngữ bắt đầu bằng T
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
64 thành ngữ
Tình yêu mù quáng. — Love is blind
Con người và mối quan hệYêu rồi thì không còn thấy khuyết điểm của người mình yêu.
Tương đương: Love is blind
Tò mò chết mèo. — Curiosity killed the cat
Giao tiếp và trí tuệTọc mạch quá thì rước họa vào thân.
Tương đương: Curiosity killed the cat
Tôi cũng chịu. — Your guess is as good as mine
Giao tiếp và trí tuệTôi cũng chẳng biết gì hơn bạn đâu.
Tương đương: Your guess is as good as mine
Tốt danh hơn lành áo. — A good name is better than riches
Tiền bạc và tài chínhTiếng tốt quý hơn của cải.
Tương đương: A good name is better than riches
Tốt gỗ hơn tốt nước sơn. — Handsome is as handsome does
Con người và mối quan hệXét người qua việc làm, không qua bề ngoài.
Tương đương: Handsome is as handsome does
Trái đất tròn. — It's a small world
Du lịch và di chuyểnĐi đâu cũng gặp người quen.
Tương đương: It's a small world
Trái gió trở trời. — Under the weather
Sức khỏe và cơ thểCảm thấy hơi mệt, không được khỏe.
Tương đương: Under the weather
Trai khôn vì vợ, gái ngoan vì chồng. — A good wife makes a good husband
Con người và mối quan hệVợ chồng tốt thì giúp nhau trở thành người tốt hơn.
Tương đương: A good wife makes a good husband
Tránh cho xa. — Steer clear of
Du lịch và di chuyểnCố ý không dính dáng đến.
Tương đương: Steer clear of
Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa. — Out of the frying pan into the fire
Thành công và thất bạiThoát khỏi rắc rối này lại rơi vào rắc rối tệ hơn.
Tương đương: Out of the frying pan into the fire
Tránh voi chẳng xấu mặt nào. — Discretion is the better part of valour
Trí tuệ và dân gianBiết lánh nguy hiểm là khôn ngoan, không phải hèn.
Tương đương: Discretion is the better part of valour
Tránh voi chẳng xấu mặt nào. — Don't trouble trouble till trouble troubles you
Thời gian và cuộc sốngChưa có chuyện thì đừng đi tìm chuyện.
Tương đương: Don't trouble trouble till trouble troubles you