Thành ngữ bắt đầu bằng D
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
61 thành ngữ
Đừng khuấy nước đục. — Don't rock the boat
Công việc và kinh doanhĐang yên đang lành thì đừng gây xáo trộn.
Tương đương: Don't rock the boat
Đứng núi này trông núi nọ. — The grass is always greener on the other side
Cảm xúc và tâm trạngLuôn thấy chỗ khác tốt hơn chỗ mình đang có.
Tương đương: The grass is always greener on the other side
Đừng phán xét người khác để khỏi bị phán xét. — Judge not, that ye be not judged
Đạo đức và nhân quảĐừng vội chê trách, phán xét người khác.
Tương đương: Judge not, that ye be not judged
Đừng trông mặt mà bắt hình dong. — Don't judge a book by its cover
Con người và mối quan hệĐừng đánh giá người khác chỉ qua vẻ bề ngoài.
Tương đương: Don't judge a book by its cover
Được cả đôi đường. — The best of both worlds
Thành công và thất bạiHưởng được cái lợi của cả hai bên.
Tương đương: The best of both worlds
Được cái này mất cái kia. — You can't have your cake and eat it too
Giao tiếp và trí tuệKhông thể vừa muốn cái này vừa giữ cái kia.
Tương đương: You can't have your cake and eat it too
Được cái này thì mất cái kia. — You can't have it both ways
Giao tiếp và trí tuệPhải chọn một, không thể có cả hai.
Tương đương: You can't have it both ways
Được đằng chân lân đằng đầu. — Push your luck
Thành công và thất bạiĐược rồi còn đòi thêm, coi chừng mất cả.
Tương đương: Push your luck
Được đồng nào hay đồng đó. — Live from hand to mouth
Tiền bạc và tài chínhKiếm được bao nhiêu tiêu hết bấy nhiêu, không dành dụm được.
Tương đương: Live from hand to mouth
Được voi đòi tiên. — Give someone an inch and they'll take a mile
Con người và mối quan hệĐược cái này lại đòi cái khác hơn, chẳng biết đủ.
Tương đương: Give someone an inch and they'll take a mile
Đương đầu thẳng thắn. — Take the bull by the horns
Thành công và thất bạiKhông né tránh mà nhảy vào giải quyết.
Tương đương: Take the bull by the horns
Đường đường chính chính. — Fair and square
Thành công và thất bạiThắng thua rõ ràng, không gian lận.
Tương đương: Fair and square