Thành ngữ bắt đầu bằng D
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
61 thành ngữ
Điềm báo đã rõ. — The writing is on the wall
Thành công và thất bạiDấu hiệu tan vỡ đã hiện ra rành rành.
Tương đương: The writing is on the wall
Điên mà có lý. — A method in the madness
Giao tiếp và trí tuệTrông thì lộn xộn nhưng thật ra có tính toán.
Tương đương: A method in the madness
Đói cho sạch, rách cho thơm. — A clean fast is better than a dirty breakfast
Đạo đức và nhân quảDù nghèo khó cũng phải giữ mình trong sạch.
Tương đương: A clean fast is better than a dirty breakfast
Đổ thêm dầu vào lửa. — Add fuel to the fire
Thành công và thất bạiLàm cho tình hình vốn đã xấu càng thêm căng thẳng.
Tương đương: Add fuel to the fire
Đổ vấy cho người khác. — Throw someone under the bus
Con người và mối quan hệĐẩy tội sang người khác để mình thoát.
Tương đương: Throw someone under the bus
Đổi việc cũng như được nghỉ. — A change is as good as a rest
Thời gian và cuộc sốngThay đổi công việc đôi khi lại giúp hồi sức.
Tương đương: A change is as good as a rest
Đồng cam cộng khổ. — Through thick and thin
Con người và mối quan hệSướng khổ có nhau, không bỏ nhau lúc khó.
Tương đương: Through thick and thin
Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầu. — Birds of a feather flock together
Con người và mối quan hệNgười có tính cách giống nhau thường tìm đến nhau.
Tương đương: Birds of a feather flock together
Đủ cả bộ, không thiếu thứ gì. — The whole nine yards
Làm tới nơi tới chốn, trọn vẹn.
Tương đương: The whole nine yards
Đừng bao giờ bỏ cuộc. — Never say die
Thành công và thất bạiDù hoàn cảnh có tuyệt vọng đến đâu cũng đừng buông xuôi, hãy cố gắng đến cùng.
Tương đương: Never say die
Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ. — Don't put all your eggs in one basket
Thành công và thất bạiĐừng dồn hết vốn liếng hay hy vọng vào một chỗ.
Tương đương: Don't put all your eggs in one basket
Đừng bới lại chuyện cũ. — Let sleeping dogs lie
Con người và mối quan hệChuyện đã yên rồi thì đừng khơi lên nữa.
Tương đương: Let sleeping dogs lie