Thành ngữ bắt đầu bằng C
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
62 thành ngữ
Cầu trời khấn Phật. — Cross your fingers
Thời gian và cuộc sốngMong cho mọi sự suôn sẻ.
Tương đương: Cross your fingers
Cây ngay không sợ chết đứng. — A clean hand needs no washing
Giao tiếp và trí tuệNgười trong sạch thì không cần thanh minh.
Tương đương: A clean hand needs no washing
Cha nào con nấy. — Like father, like son
Con người và mối quan hệCon thường giống cha về tính cách hoặc cách cư xử.
Tương đương: Like father, like son
Cha truyền con nối. — Run in the family
Con người và mối quan hệĐặc điểm ấy cả nhà đều có.
Tương đương: Run in the family
Chạm đáy. — Hit rock bottom
Thành công và thất bạiRơi xuống mức tệ nhất, không thể tệ hơn.
Tương đương: Hit rock bottom
Chạy ăn từng bữa. — Make ends meet
Tiền bạc và tài chínhKiếm vừa đủ sống, không dư dả gì.
Tương đương: Make ends meet
Chặt cầu sau lưng. — Burn your bridges
Con người và mối quan hệLàm mất đường lui, cắt đứt hết quan hệ.
Tương đương: Burn your bridges
Chậm mà chắc. — Slow and steady wins the race
Thành công và thất bạiLàm đều đặn, cẩn thận thì thắng lối làm vội vàng.
Tương đương: Slow and steady wins the race
Chết là hết. — Death pays all debts
Thời gian và cuộc sốngKhi con người mất đi thì mọi nợ nần, oán giận cũng chấm dứt theo.
Tương đương: Death pays all debts
Chết vinh còn hơn sống nhục. — Better to die on your feet than live on your knees
Đạo đức và nhân quảGiữ danh dự quan trọng hơn giữ mạng sống.
Tương đương: Better to die on your feet than live on your knees
Chim sợ cành cong. — Once bitten, twice shy
Thành công và thất bạiMột lần bị hại thì lần sau đâm ra dè dặt.
Tương đương: Once bitten, twice shy
Chín người mười ý. — So many men, so many minds
Giao tiếp và trí tuệMỗi người một ý khác nhau.
Tương đương: So many men, so many minds