Thành ngữ bắt đầu bằng C
Các cách nói tiếng Việt xếp theo chữ cái đầu, không tính dấu, nên Đ nằm cùng D. Mỗi thẻ kèm thành ngữ tiếng Anh tương đương.
62 thành ngữ
Còn nhiều việc lớn hơn phải lo. — Have bigger fish to fry
Công việc và kinh doanhChuyện này chưa đáng để bận tâm.
Tương đương: Have bigger fish to fry
Còn nước còn tát. — While there's life, there's hope
Thời gian và cuộc sốngChưa kết thúc thì còn hy vọng.
Tương đương: While there's life, there's hope
Con sâu làm rầu nồi canh. — One bad apple spoils the barrel
Con người và mối quan hệChỉ một người xấu cũng đủ làm hỏng cả tập thể.
Tương đương: One bad apple spoils the barrel
Con sâu làm rầu nồi canh. — One drop of poison infects the whole of wine
Thành công và thất bạiMột điều tệ đủ làm hỏng cả việc tốt.
Tương đương: One drop of poison infects the whole of wine
Cố hết sức mà thể hiện. — Put your best foot forward
Thành công và thất bạiTrổ hết những gì tốt nhất mình có.
Tương đương: Put your best foot forward
Của phi nghĩa có giàu đâu. — Ill-gotten, ill-spent
Đạo đức và nhân quảTiền của kiếm được bất chính thì chẳng giữ được lâu.
Tương đương: Ill-gotten, ill-spent
Của thiên trả địa. — Easy come, easy go
Tiền bạc và tài chínhCủa đến dễ thì đi cũng dễ.
Tương đương: Easy come, easy go
Cùng chung một suy nghĩ. — On the same page
Giao tiếp và trí tuệHiểu giống nhau, thống nhất với nhau.
Tương đương: On the same page
Cùng hội cùng thuyền. — In the same boat
Con người và mối quan hệCùng chung cảnh ngộ khó khăn.
Tương đương: In the same boat
Cứ ngồi yên đấy. — Sit tight
Thời gian và cuộc sốngKiên nhẫn chờ, chưa làm gì vội.
Tương đương: Sit tight
Cười người hôm trước, hôm sau người cười. — He laughs best who laughs last
Thành công và thất bạiAi thắng sau cùng mới là người đáng vui.
Tương đương: He laughs best who laughs last
Cười người hôm trước, hôm sau người cười. — He who laughs last laughs longest
Thành công và thất bạiĐừng vội đắc ý, người thắng cuối mới là người thắng.
Tương đương: He who laughs last laughs longest